KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
14/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
Cách đây
22-02
2026
Nữ Vittsjo GIK
Vaxjo (W)
7 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
Cách đây
29-03
2026
Nữ Eskilstuna Utd
Nữ Vittsjo GIK
42 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
Cách đây
05-04
2026
Nữ Vittsjo GIK
Nữ BK Hacken
49 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
Cách đây
22-02
2026
Nữ FC Rosengard
Nữ Hammarby
7 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ FC Rosengard
Vaxjo (W)
28 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
Cách đây
29-03
2026
Nữ Hammarby
Nữ FC Rosengard
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Vittsjo GIK và Nữ FC Rosengard vào 23:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Anastasia Pobegaylo
54'
Elisabet Anelia Klinga
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 26.8 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 6 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 9% | 9% |
| 10% | 14% | 16~30 | 13% | 14% |
| 22% | 10% | 31~45 | 7% | 20% |
| 12% | 23% | 46~60 | 21% | 18% |
| 18% | 21% | 61~75 | 32% | 18% |
| 24% | 21% | 76~90 | 15% | 18% |