KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Primavera 1
06/12 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primavera 1
Cách đây
12-12
2025
Bologna Youth
AC Milan Youth
6 Ngày
Primavera 1
Cách đây
17-12
2025
Sassuolo Calcio Youth
Bologna Youth
10 Ngày
Primavera 1
Cách đây
20-12
2025
Bologna Youth
US Cremonese U20
13 Ngày
Primavera 1
Cách đây
13-12
2025
Inter Milan Youth
Cagliari Youth
6 Ngày
Primavera 1
Cách đây
17-12
2025
Verona Youth
Inter Milan Youth
10 Ngày
Primavera 1
Cách đây
20-12
2025
Inter Milan Youth
Genoa Youth
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bologna Youth và Inter Milan Youth vào 19:00 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
78'
68'
Jamal Iddrissou
Luca Nesi
64'
58'
Mattia Mosconi
Davide Baroncioni
54'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 16% | 14% |
| 5% | 16% | 16~30 | 13% | 21% |
| 29% | 9% | 31~45 | 5% | 17% |
| 24% | 14% | 46~60 | 13% | 7% |
| 10% | 14% | 61~75 | 24% | 14% |
| 18% | 29% | 76~90 | 27% | 25% |