KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bắc Macedonia
12/02 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
22-02
2026
Academy Pandev
Rabotnicki Skopje
10 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
01-03
2026
FK Bashkimi
Academy Pandev
17 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
04-03
2026
Academy Pandev
FC Struga Trim Lum
20 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
22-02
2026
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Tikves Kavadarci
10 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
01-03
2026
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov
17 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
04-03
2026
FK Makedonija Gjorce Petrov
Rabotnicki Skopje
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Academy Pandev và FK Makedonija Gjorce Petrov vào 19:00 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
69'
69'
59'
45+1'
Hristijan Pecov
45'
36'
Leonardo Petrovic
20'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.1
2Bàn thua2.3
12Sút cầu môn(OT)14
2.3Phạt góc2.2
2.1Thẻ vàng2.3
9Phạm lỗi14.3
48.3%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%9%1~1510%14%
12%17%16~3016%14%
19%21%31~4513%9%
14%9%46~6016%12%
17%19%61~7516%24%
19%23%76~9026%24%