KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
07/12 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-12
2025
Beroe
Ludogorets Razgrad
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-02
2026
Botev Plovdiv
Beroe
62 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
Ludogorets Razgrad
Beroe
69 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
13-12
2025
Septemvri Sofia
Ludogorets Razgrad
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-02
2026
FC Dobrudzha
Septemvri Sofia
62 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
Septemvri Sofia
PFK Montana
69 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Beroe và Septemvri Sofia vào 19:30 ngày 07/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Kleri SerberStoyan Stoichkov
Facundo AlarconAugusto Julio Dabo
88'
Wesley DualIsmael Ferrer
88'
79'
Yoan Baurenski
76'
Ali Aruna
73'
Ali ArunaMoi Parra
73'
Simeon VasilevMateo Stamatov
Caio LopesValbuena Y.
61'
52'
Galin Ivanov
51'
Mateo Stamatov
NeneAlejandro Masogo
46'
Ismael Ferrer
23'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
99
Valentino Quintero
Georgiev Y.
2127
Dabo A. J.
Schouten R.
233
Juan Pablo Salomoni
Martin Hristov
44
Facundo Costantini
Ozornwafor V.
2623
Sonha T.
Stamatov M.
308
Masogo A.
Baurenski Y.
524
Stefan Gavrilov
Ochayi V.
67
Pineda J.
Parra M.
711
Ferrer I.
Ivanov G.
339
Valbuena Y.
Stoyan Stoichkov
2821
Saido Tajero A.
Fourrier B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 5% | 1~15 | 8% | 15% |
| 22% | 12% | 16~30 | 11% | 15% |
| 19% | 32% | 31~45 | 18% | 12% |
| 19% | 10% | 46~60 | 13% | 13% |
| 8% | 7% | 61~75 | 15% | 13% |
| 16% | 32% | 76~90 | 33% | 29% |