KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
10/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
Cách đây
13-02
2026
Aarhus AGF
Midtjylland
2 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-02
2026
Fredericia
Aarhus AGF
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-02
2026
Aarhus AGF
Viborg
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-02
2026
Odense BK
Midtjylland
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
21-02
2026
Odense BK
FC Copenhagen
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-02
2026
Sonderjyske
Odense BK
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarhus AGF và Odense BK vào 03:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Yaya Bojang
Jonas Jensen-AbbewGift Links
90+1'
Janni Serra
89'
87'
Bjorn Paulsen
Frederik EmmeryGift Links
86'
Henrik Dalsgaard
83'
82'
Jonah NiemiecNoah Ganaus
82'
Bjorn PaulsenIsmahila Ouedraogo
Tomas KristjanssonTobias Bech
80'
Sebastian JorgensenMagnus Knudsen
80'
70'
Marcus McCoyLeeroy Owusu
70'
Yaya BojangJulius Askou
Frederik EmmeryRasmus Carstensen
69'
Janni SerraPatrick Mortensen
69'
61'
Julius Askou
57'
Gustav GrubbeAnssi Suhonen
Kristian Malt Arnstad
30'
10'
Noah GanausLeeroy Owusu
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Hansen J.
Myhra V.
1619
Kahl E.
Owusu L.
203
Dalsgaard H.
Burgy N.
52
Beijmo F.
Askou J.
1311
Links G.
Sorensen A.
317
Yakob K.
Ejdum M.
184
Knudsen M.
Ouedraogo I.
2229
Carstensen R.
Falk R.
810
Arnstad K.
Suhonen A.
109
Mortensen P.
Ganaus N.
1731
Bech T.
Grot J.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 14% | 1~15 | 2% | 12% |
| 15% | 12% | 16~30 | 8% | 14% |
| 16% | 21% | 31~45 | 14% | 24% |
| 6% | 15% | 46~60 | 34% | 14% |
| 18% | 11% | 61~75 | 11% | 16% |
| 16% | 24% | 76~90 | 25% | 18% |