KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Azerbaijan
05/03 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
15-03
2026
FK Gilan Garabag
FC Neftci Baku
10 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
21-03
2026
Turan Tovuz
FK Gilan Garabag
15 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
04-04
2026
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Garabag
29 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
14-03
2026
FK Mughan
Sabah FK
8 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
19-03
2026
Sabah FK
Standard Sumqayit
14 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
04-04
2026
Araz Nakhchivan
Sabah FK
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Gilan Garabag và Sabah FK vào 21:00 ngày 05/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2-4
Kaheem Parris
2-3
2-3
Aleksey Isaev
Domi Jaures Massoumou
2-2
1-2
Tymoteusz Puchacz
Murad Musayev
1-1
1-1
Joy-Lance Mickels
Jaime Sierra Mateos
1-0
Nugay Rashidov
116'
Nugay Rashidov
115'
104'
Joy-Lance Mickels
Ismahil Akinade
90'
Ismahil Akinade
88'
62'
Tymoteusz Puchacz
61'
Ygor Nogueira
57'
Steve Solvet
Nijat Aliyev
50'
Adriel D Avila Ba Loua
48'
31'
Tymoteusz Puchacz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 6 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 16% | 12% |
| 7% | 21% | 16~30 | 16% | 3% |
| 21% | 15% | 31~45 | 13% | 12% |
| 26% | 18% | 46~60 | 19% | 19% |
| 9% | 13% | 61~75 | 11% | 12% |
| 21% | 16% | 76~90 | 22% | 35% |