KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên đoàn Iceland
28/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Iceland
Cách đây
20-03
2026
Throttur Vogur
Grotta Seltjarnarnes
19 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
25-04
2026
HK Kopavog
Grotta Seltjarnarnes
56 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
02-05
2026
Grotta Seltjarnarnes
Leiknir Reykjavik
62 Ngày
Cúp Liên đoàn Iceland
Cách đây
01-03
2026
Valur
Volsungur Husavik
0 Ngày
Cúp Liên đoàn Iceland
Cách đây
07-03
2026
Volsungur Husavik
UMF Afturelding
7 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
28-03
2026
Volsungur Husavik
Kormakur
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grotta Seltjarnarnes và Volsungur Husavik vào 23:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 3.7 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 4.7 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 6% | 16% |
| 20% | 16% | 16~30 | 15% | 15% |
| 17% | 16% | 31~45 | 20% | 13% |
| 14% | 12% | 46~60 | 24% | 8% |
| 11% | 21% | 61~75 | 11% | 13% |
| 28% | 23% | 76~90 | 22% | 30% |