KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên đoàn Iceland
28/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Liên đoàn Iceland
Cách đây
07-03
2026
Throttur Reykjavik
Fylkir
7 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
25-04
2026
Fylkir
KFR Aegir
56 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
02-05
2026
Fylkir
Vestri
63 Ngày
Cúp Liên đoàn Iceland
Cách đây
04-03
2026
Hafnarfjordur FH
Leiknir Reykjavik
4 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
13-04
2026
IBV Vestmannaeyjar
Hafnarfjordur FH
43 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-04
2026
Stjarnan Gardabaer
Hafnarfjordur FH
49 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fylkir và Hafnarfjordur FH vào 02:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
38'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 6.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 12% | 13% |
| 20% | 17% | 16~30 | 19% | 13% |
| 10% | 17% | 31~45 | 6% | 16% |
| 13% | 20% | 46~60 | 12% | 7% |
| 22% | 18% | 61~75 | 21% | 18% |
| 20% | 20% | 76~90 | 27% | 30% |