KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Điển
01/03 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
08-03
2026
Djurgardens
Brommapojkarna
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
Hacken
Brommapojkarna
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
Brommapojkarna
AIK Solna
42 Ngày
Giao hữu
Cách đây
03-03
2026
Landskrona BoIS
Falkenbergs FF
2 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
08-03
2026
Falkenbergs FF
IFK Skovde FK
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
06-04
2026
Falkenbergs FF
Ljungskile SK
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brommapojkarna và Falkenbergs FF vào 19:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mads Kristian Hansen
90+2'
90'
David Isso
77'
Andreas Troelsen
75'
36'
Elias Mohammad
Mads Kristian Hansen
36'
Oliver Berg
14'
6'
Nils Bertilsson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 9% | 5% |
| 14% | 17% | 16~30 | 13% | 8% |
| 14% | 17% | 31~45 | 21% | 11% |
| 20% | 15% | 46~60 | 15% | 8% |
| 22% | 11% | 61~75 | 19% | 25% |
| 18% | 20% | 76~90 | 19% | 40% |