KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Điển
08/03 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
06-04
2026
Falkenbergs FF
Ljungskile SK
28 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
Landskrona BoIS
Falkenbergs FF
35 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
Norrby IF
Falkenbergs FF
41 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
29-03
2026
IFK Skovde FK
Vanersborgs FK
21 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
05-04
2026
Lidkopings FK
IFK Skovde FK
28 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
11-04
2026
IFK Skovde FK
Husqvarna
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Falkenbergs FF và IFK Skovde FK vào 19:00 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+12'
90+11'
Gabriel Johansson
90+2'
Hugo Komano
88'
81'
69'
William Videhult
65'
32'
Hampus Kallstrom
27'
20'
Ahmed Abdalrahman
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.9 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 16% | 1~15 | 8% | 11% |
| 17% | 8% | 16~30 | 10% | 6% |
| 16% | 18% | 31~45 | 10% | 18% |
| 14% | 21% | 46~60 | 10% | 16% |
| 9% | 13% | 61~75 | 24% | 18% |
| 20% | 21% | 76~90 | 35% | 28% |