KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên đoàn Iceland
07/03 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Iceland
Cách đây
28-03
2026
Volsungur Husavik
Kormakur
20 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
25-04
2026
Volsungur Husavik
Leiknir Reykjavik
49 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
01-05
2026
UMF Afturelding
Volsungur Husavik
55 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
27-03
2026
IR Rây-kia-vích
UMF Afturelding
19 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
25-04
2026
UMF Afturelding
IR Rây-kia-vích
48 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
01-05
2026
UMF Afturelding
Volsungur Husavik
55 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Volsungur Husavik và UMF Afturelding vào 23:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 16.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 9% | 1~15 | 17% | 16% |
| 17% | 2% | 16~30 | 14% | 10% |
| 17% | 13% | 31~45 | 14% | 18% |
| 14% | 20% | 46~60 | 8% | 18% |
| 21% | 20% | 61~75 | 14% | 18% |
| 25% | 34% | 76~90 | 28% | 18% |