KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch CONCACAF
25/02 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
FC Dallas
Nashville
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Nashville
Minnesota United FC
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Columbus Crew
Nashville
17 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
05-04
2026
Forge FC
Atletico Ottawa
38 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
13-04
2026
Cavalry FC
Atletico Ottawa
46 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
20-04
2026
Supra Du Quebec
Atletico Ottawa
53 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nashville và Atletico Ottawa vào 08:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahmed QasemShak Mohammed
83
Patrick YazbekBryan Acosta
77
Brunet C.Matthew Corcoran
65
Jack MaherBryan Acosta
64
58
Sergei KozlovskiyLoic Cloutier
46
Daniel AguilarGabriel Antinoro
Alex Muyl
21
Jordan KnightMatthew Corcoran
36
Woobens Pacius
55
59
Kamron HabibullahJonathan Villal
Shak MohammedJordan Knight
64
72
Marko StojadinovicErling Myklebust
Andy NajarReed Baker Whiting
78
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
99
B.Schwake
Garissone Innocent
7527
Baker-Whiting R.
Cloutier L.
2821
Williams T.
Noah Abatneh
235
Maher J.
Walker T.
422
Bauer J.
Garcia E.
719
Muyl A.
Aparicio M.
1016
Matthew Corcoran
Castro J.
26
Acosta B.
Gabriel Antinoro
1137
Qasem A.
Villal J.
817
Pacius W.
Erling Flotve Myklebust
923
Knight J.
Tabla B.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 10% | 20% |
| 12% | 13% | 16~30 | 16% | 14% |
| 21% | 18% | 31~45 | 18% | 17% |
| 21% | 20% | 46~60 | 8% | 11% |
| 10% | 20% | 61~75 | 22% | 14% |
| 23% | 20% | 76~90 | 22% | 20% |