KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
03/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-02
2026
Serik Belediyespor
76 Igdir Belediye spor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-02
2026
76 Igdir Belediye spor
Umraniyespor
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Hatayspor
76 Igdir Belediye spor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
07-02
2026
Karagumruk
Antalyaspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-02
2026
Antalyaspor
Samsunspor
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Kayserispor
Antalyaspor
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa 76 Igdir Belediye spor và Antalyaspor vào 17:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dogan Erdogan
88'
Gianni Bruno
85'
Ozder OzcanSerkan Asan
50'
Dorin RotariuSerkan Asan
31'
Antoine ConteOguz Kagan Guctekin
24'
Aaron SuarezWenderson Tsunami
16'
Antoine Conte
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 6% | 1~15 | 12% | 17% |
| 10% | 16% | 16~30 | 9% | 15% |
| 16% | 22% | 31~45 | 29% | 19% |
| 11% | 16% | 46~60 | 9% | 21% |
| 16% | 12% | 61~75 | 17% | 7% |
| 20% | 25% | 76~90 | 21% | 17% |