KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
06/03 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Celspor
Aliaga FUTBOL AS
2 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Aliaga FUTBOL AS
Arnavutkoy Belediyespor
9 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
Adanaspor
Aliaga FUTBOL AS
19 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-03
2026
Alanyaspor
Genclerbirligi
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Genclerbirligi
Besiktas JK
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-03
2026
Konyaspor
Genclerbirligi
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aliaga FUTBOL AS và Genclerbirligi vào 00:30 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kaya SuatHarun Kavaklidere
90+2'
68'
Samed OnurGoktan Gurpuz
61'
Umut Islamoglu
59'
Yigit AydarGoktan Gurpuz
55'
Samed Onur
Harun Kavaklidere
52'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 11% | 6% |
| 15% | 15% | 16~30 | 2% | 11% |
| 20% | 9% | 31~45 | 27% | 25% |
| 12% | 15% | 46~60 | 16% | 23% |
| 19% | 22% | 61~75 | 11% | 16% |
| 17% | 25% | 76~90 | 30% | 16% |