KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch CONCACAF
04/02 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
27-02
2026
Tigres UANL
Forge FC
22 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
07-02
2026
Tigres UANL
Santos Laguna
3 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
16-02
2026
Cruz Azul
Tigres UANL
12 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
21-02
2026
Tigres UANL
Pachuca
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forge FC và Tigres UANL vào 07:00 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Osvaldo Rodriguez del PortalJuan Vigon
75'
Diego Alexander Sanchez Guevara
Noah JensenTristan Borges
74'
Maxime FilionHoce Massunda
74'
66'
Juan Brunetta
61'
Angel CorreaJesus Garza
Brian WrightIsmael Oketokoun
61'
Aromatario A.Mo Babouli
61'
Ismael Oketokoun
48'
46'
Edgar Ivan Lopez RodriguezAndre Pierre Gignac
46'
Jonathan Ozziel Herrera MoralesDiego Lainez Leyva
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
16
Bertaud D.
Guzman N.
13
Jevremovic M.
Garza J.
145
Daniel Nimick
Romulo
238
Batisse A.
Sanchez J.
46
Paton B.
Lorona V.
3210
Bekker K.
Gorriaran F.
818
Babouli M.
Vigon J.
624
Rama R.
Lainez D.
1617
Massunda H.
Brunetta J.
1119
Borges T.
Marcelo Flores
207
Oketokoun I.
Gignac A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 15 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 9% | 5% |
| 18% | 12% | 16~30 | 22% | 16% |
| 20% | 15% | 31~45 | 16% | 16% |
| 7% | 24% | 46~60 | 25% | 19% |
| 12% | 24% | 61~75 | 9% | 13% |
| 27% | 15% | 76~90 | 16% | 27% |