KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Liên đoàn Phần Lan
Cách đây
14-02
2026
Jaro
VPS Vaasa
7 Ngày
Liên đoàn Phần Lan
Cách đây
22-02
2026
KuPS
Jaro
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-04
2026
Jaro
Lahti
56 Ngày
Liên đoàn Phần Lan
Cách đây
14-02
2026
AC Oulu
KuPS
7 Ngày
Liên đoàn Phần Lan
Cách đây
21-02
2026
Ilves Tampere
AC Oulu
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-04
2026
Gnistan
AC Oulu
56 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jaro và AC Oulu vào 20:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Joel Lotvonen
84'
Rudi Vikstrom
82'
70'
Rasmus Karjalainen
64'
Julius Paananen
Johan Brunell
55'
43'
41'
Elias Kallio
Rudi Vikstrom
39'
36'
Matias Ojala
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 18% | 1~15 | 8% | 8% |
| 16% | 6% | 16~30 | 14% | 10% |
| 20% | 10% | 31~45 | 24% | 8% |
| 12% | 24% | 46~60 | 20% | 19% |
| 18% | 12% | 61~75 | 24% | 19% |
| 22% | 28% | 76~90 | 8% | 34% |