KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Đan Mạch
07/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viborg và FC Copenhagen vào 23:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Andreas CorneliusBirger Meling
90'
Pantelis HatzidiakosMohamed Elyounoussi
Zan ZaletelHjalte Bidstrup
84'
Tim FreriksSami Jalal Karchoud
79'
Mees HoedemakersJeppe Gronning
79'
73'
William ClemThomas Delaney
72'
Viktor ClaessonYoussoufa Moukoko
Asker BeckMads Sondergaard
71'
Osman AddoCharly Horneman
71'
69'
Birger Meling
59'
Mads Emil MadsenJordan Larsson
58'
Mathias Zanka Jorgensen
48'
Thomas Delaney
46'
Youssoufa Moukoko
Thomas JorgensenCharly Horneman
37'
28'
Youssoufa Moukoko
24'
Mohamed Elyounoussi
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
Pedersen L.
Runarsson R. A.
3130
S.Kuzmić
Gabriel Pereira
524
Anyembe D.
Zanka
2532
L.Kirkegaard
J.Suzuki
2026
Bidstrup H.
Meling B.
246
Sondergaard Clausen M.
Elyounoussi M.
1013
Gronning J.
Delaney T.
2710
T.Jørgensen
Lopez M.
1529
Jalal Karchoud S.
Larsson J.
1119
Hanza D.
Moukoko Y.
911
Horneman C.
Robert
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 28% | 11% |
| 22% | 9% | 16~30 | 4% | 12% |
| 14% | 10% | 31~45 | 11% | 11% |
| 16% | 25% | 46~60 | 21% | 16% |
| 11% | 14% | 61~75 | 9% | 16% |
| 24% | 20% | 76~90 | 23% | 31% |