KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
19/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
22-02
2026
Barcelona SC(ECU)
Tecnico Universitario
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Argentinos Juniors
Barcelona SC(ECU)
7 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
02-03
2026
Deportivo Cuenca
Barcelona SC(ECU)
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
23-02
2026
Argentinos Juniors
Lanus
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Argentinos Juniors
Barcelona SC(ECU)
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
28-02
2026
Aldosivi
Argentinos Juniors
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barcelona SC(ECU) và Argentinos Juniors vào 07:30 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
29'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Contreras Verna J. D.
Cortes B.
2515
Perlaza J.
Lozano L.
223
Sosa L.
Alvarez F.
1633
Baez C.
Godoy E.
426
Castillo Segura B. D.
Prieto S.
2028
Quinonez Ruiz J. R.
Fattori F.
248
Celiz M.
Lopez H.
2321
Villalba H.
Lescano A.
1010
Rojas J.
Oroz N.
1123
Martinez T.
Viveros E.
299
Benedetto D.
Molina T.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 2% | 1~15 | 2% | 20% |
| 12% | 14% | 16~30 | 19% | 16% |
| 19% | 16% | 31~45 | 22% | 16% |
| 2% | 28% | 46~60 | 19% | 16% |
| 17% | 18% | 61~75 | 11% | 16% |
| 29% | 20% | 76~90 | 25% | 16% |