KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
05/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
08-02
2026
Liverpool
Manchester City
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Manchester City
Fulham
6 Ngày
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Manchester City
Salford City
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
08-02
2026
Newcastle United
Brentford
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-02
2026
Tottenham Hotspur
Newcastle United
5 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Aston Villa
Newcastle United
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manchester City và Newcastle United vào 03:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rodrigo Hernandez
90+1'
Rico LewisNicolas Gonzalez Iglesias
83'
Nicolas Gonzalez Iglesias
78'
76'
William OsulaKieran Trippier
Mathis Ryan CherkiPhil Foden
72'
Erling HaalandAntoine Semenyo
71'
Rodrigo HernandezNico OReilly
71'
62'
Anthony ElangaMalick Thiaw
46'
Jacob MurphyLewis Hall
46'
Anthony ElangaJoseph Willock
46'
Yoane WissaNick Woltemade
Max AlleyneNathan Ake
46'
44'
Harvey BarnesAnthony Gordon
Tijani Reijnders
32'
Omar Marmoush
29'
Matheus Luiz Nunes
27'
Omar Marmoush
7'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
1
Trafford J.
Ramsdale A.
3233
Nico OReilly
Thiaw M.
126
Ake N.
Botman S.
445
Khusanov A.
Burn D.
3327
Matheus Nunes
Trippier K.
214
Nico
Ramsey J.
4121
Ait Nouri R.
Tonali S.
84
Reijnders T.
Hall L.
347
Phil Foden
Gordon A.
1042
Semenyo A.
Woltemade N.
277
Marmoush O.
Willock J.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 7 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 3% | 4% |
| 13% | 15% | 16~30 | 23% | 9% |
| 27% | 15% | 31~45 | 6% | 16% |
| 13% | 12% | 46~60 | 23% | 16% |
| 15% | 15% | 61~75 | 23% | 14% |
| 16% | 24% | 76~90 | 20% | 35% |