KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Anh
15/04 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
18-04
2026
Portsmouth
Leicester City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-04
2026
Coventry
Portsmouth
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Stoke City
Portsmouth
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-04
2026
Ipswich
Middlesbrough
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-04
2026
Charlton Athletic
Ipswich
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
West Bromwich(WBA)
Ipswich
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portsmouth và Ipswich vào 02:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
N.Schmid
Walton C.
28
2
Williams J.
Furlong D.
19
6
Shaughnessy C.
D.O'Shea
26
5
Poole R.
Kipre C.
4
24
T.Devlin
Johnson B.
18
21
Dozzell A.
Neil D.
6
7
Pack M.
Matusiwa A.
5
27
M.Alli
Philogene-Bidace J.
11
10
Segecic A.
Nunez M.
32
47
Caballero G.
Clarke J.
47
9
Bishop C.
Azon I.
31
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.8
1.7Bàn thua1.2
8.6Bị sút trúng mục tiêu10.7
8.8Phạt góc6
1.2Thẻ vàng2.4
9.5Phạm lỗi11.1
59.3%Kiểm soát bóng56.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%12%1~1510%6%
15%5%16~3020%9%
12%16%31~4514%30%
21%18%46~6016%18%
18%14%61~7518%21%
21%32%76~9020%15%