KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Anh Isthmian League Premier Division
04/03 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
07-03
2026
Cray Valley Paper Mills
Billericay Town
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
14-03
2026
Wingate & Finchley
Cray Valley Paper Mills
10 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
21-03
2026
Cray Valley Paper Mills
Chichester City
17 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
07-03
2026
Burgess Hill Town
Welling United
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
14-03
2026
Potters Bar Town
Welling United
10 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
21-03
2026
Welling United
Whitehawk
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cray Valley Paper Mills và Welling United vào 02:45 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
John Ufuah
76'
59'
44'
Adebayo Azeez
Danny Waldren
43'
Steve Evans
19'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng0.9
2.7Bàn thua1.6
11Sút cầu môn(OT)8
5.5Phạt góc3.8
2Thẻ vàng2.2
13Phạm lỗi10
44%Kiểm soát bóng42.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%5%1~1521%6%
18%11%16~3016%12%
10%11%31~4523%20%
16%25%46~6015%20%
24%16%61~758%6%
21%30%76~9015%32%