KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
10/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
26-02
2026
NBE SC
Pharco
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-03
2026
NBE SC
Smouha SC
11 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-03
2026
Ceramica Cleopatra FC
NBE SC
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
21-02
2026
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC
1 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-02
2026
Ghazl El Mahallah
Pyramids FC
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
02-03
2026
Pyramids FC
Zamalek
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NBE SC và Pyramids FC vào 02:30 ngày 10/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mostafa Abdelrahim ShehataAhmed Madbouli
86'
84'
Mahmoud MareiMohamed Chibi
84'
Ibrahim Obama YoussefMahmoud Zalaka
77'
Fiston MayeleHamdy Marwan
77'
Ahmed TawfikMaher Nasser
Mohamed IbrahimMostafa Adel Dowidar
72'
Yaw AnnorSaidou Simpore
72'
Mostafa Adel Dowidar
72'
Ahmed Amin,OufaYasser Rayan
69'
61'
Hamed Hamdan
60'
Odeh Al FakhouriMostafa Ziko
Sayed MohamedSalah Bouchama
46'
Ahmed Madbouli
45+1'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
27
El Balouty A.
El Shenawy A.
112
Meteb A.
Chibi M.
1533
Dao C.
Galal O.
66
El Gazzar M.
Samy A.
424
Dowidar M.
Mohamed Hamdi
8015
Bouchama S.
Ahmed Atef
2321
Madbouli A.
Hamdan H.
3318
Reda A.
Mahmoud Zalaka
1729
Rayan A. Y.
Maher Nasser
279
Faisal Osama
Ziko M.
304
Simpore S.
Hamdy Marwan
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 15% | 7% |
| 20% | 12% | 16~30 | 12% | 21% |
| 16% | 12% | 31~45 | 18% | 34% |
| 2% | 16% | 46~60 | 9% | 18% |
| 20% | 24% | 61~75 | 12% | 5% |
| 28% | 22% | 76~90 | 27% | 13% |