KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Slovenia
11/03 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-03
2026
NK Primorje
NK Aluminij
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-03
2026
NK Aluminij
NK Maribor
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
04-04
2026
NK Aluminij
Radomlje
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Fuzinar và NK Aluminij vào 21:00 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
54'
Josip Pejic
40'
Filip Kosi
36'
28'
Josip Pejic
24'
Rok Maher
9'
Adriano Bloudek
4'
Anej Mrezar

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Miha Linasi Jeromel
Anej Mrezar
1
18
Martin Hovnik
Pecnik G.
2
4
Irmancnik K.
Zeljkovic A.
3
6
Klinar D.
Korun U.
88
23
Turkus M.
Filip Kosi
17
21
Jaka Krevh
Maher R.
8
44
Pliso L.
Vrbanec M.
13
10
Vukolic D.
Emir Saitoski
10
14
Jaka Vidmar
Rogina S.
18
7
Luka Mlakar
Pejic J.
77
77
Andraz Turinek
Bloudek A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.3
1Bàn thua1.9
12.9Sút cầu môn(OT)12
5.1Phạt góc4.2
1.9Thẻ vàng2.8
13Phạm lỗi13.9
48.3%Kiểm soát bóng46.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%20%1~1515%15%
12%4%16~3013%17%
28%20%31~4516%23%
12%14%46~6018%13%
14%7%61~7515%13%
16%32%76~9021%17%