KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Kirklarelispor
Kahramanmaras Bld
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Kahramanmaras Bld
Menemen Belediye Spor
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Aksarayspor
Kahramanmaras Bld
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Hekimoglu Trabzon
Somaspor
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Aliaga FUTBOL AS
Hekimoglu Trabzon
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Hekimoglu Trabzon
Yeni Malatyaspor
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kahramanmaras Bld và Hekimoglu Trabzon vào 17:00 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Muhammed AkarslanKemal Ruzgar
85'
Sadik BasSerdar Cansu
77'
Sadik Bas
73'
48'
Kemal RuzgarAli Han Tuncer
38'
35'
Muhammed SarikayaFerhan Evren
12'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.4Bàn thắng1.3
0.6Bàn thua1.3
7.2Sút cầu môn(OT)12.2
5.8Phạt góc3.9
2Thẻ vàng1.7
11.1Phạm lỗi14.2
59.8%Kiểm soát bóng42.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~1514%11%
19%16%16~3014%11%
19%16%31~4521%16%
10%16%46~6014%11%
10%20%61~7517%20%
25%18%76~9017%27%