KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Hy Lạp
04/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
08-02
2026
OFI Crete
Levadiakos
4 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
11-02
2026
Levadiakos
OFI Crete
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-02
2026
AE Kifisias
OFI Crete
11 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
08-02
2026
OFI Crete
Levadiakos
4 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
11-02
2026
Levadiakos
OFI Crete
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-02
2026
Levadiakos
Olympiakos Piraeus
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFI Crete và Levadiakos vào 22:00 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Thiago Nuss
90+10'
Levan ShengeliaVasilios Lambropoulos
90+2'
90+1'
Georgios Kornezos
89'
Fabricio PedrozoSebastian Alberto Palacios
Eddie SalcedoTaxiarhis Fountas
87'
78'
Lucas AnackerAlen Ozbolt
78'
Ognjen OzegovicIoannis Kosti
74'
Juri Lodigin
68'
Giorgos NikasGuillermo Balzi
Georgios KanellopoulosIlija Vukotic
67'
Pavlos KenourgiakisIlias Chatzitheodoridis
67'
63'
Guillermo Balzi
Thiago Nuss
62'
Ilija Vukotic
62'
58'
Juri Lodigin
45+2'
Ioannis Kosti
Ilias Chatzitheodoridis
43'
31'
Enis Cokaj
18'
Guillermo Balzi
Vasilios Lambropoulos
15'
Borja Gonzalez TejadaIlija Vukotic
5'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
31
Nikolaos Christogeorgos
Lodygin Y.
122
Krizmanic K.
Triantafyllos Tsapras
624
Lampropoulos V.
22
5
Kostoulas K.
Abu Hanna J.
412
Chatzitheodoridis I.
Georgios Kornezos
58
Vukotic I.
Panagiotis-Marios Vichos
314
Androutsos A.
Kosti I.
1817
Gonzalez B.
Cokaj E.
2318
Nuss T.
Balzi G.
1111
Fountas T.
Palacios S.
2499
Leya A.
Ozbolt A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 17.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 3 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 8% | 11% |
| 13% | 4% | 16~30 | 14% | 20% |
| 20% | 23% | 31~45 | 12% | 11% |
| 18% | 20% | 46~60 | 10% | 8% |
| 16% | 17% | 61~75 | 23% | 20% |
| 13% | 21% | 76~90 | 23% | 26% |