KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Hy Lạp
11/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-02
2026
Levadiakos
Olympiakos Piraeus
3 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
23-02
2026
AEK Athens
Levadiakos
11 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
AE Kifisias
Levadiakos
17 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-02
2026
AE Kifisias
OFI Crete
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-02
2026
OFI Crete
Panathinaikos
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
OFI Crete
AEL Larisa
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadiakos và OFI Crete vào 22:00 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Giannis TheodosoulakisThiago Nuss
90+6'
Nikolaos Christogeorgos
Christos Papadopoulos
88'
86'
Aaron Leya IsekaGiannis Apostolakis
84'
Achilleas PoungourasBorja Gonzalez Tejada
Ognjen OzegovicAlen Ozbolt
79'
Georgios ManthatisPanagiotis Liagas
68'
58'
Borja Gonzalez Tejada
Christos PapadopoulosKonstantinos Gkoumas
57'
Fabricio PedrozoEnis Cokaj
57'
46'
Georgios KanellopoulosTaxiarhis Fountas
Benjamin VerbicGuillermo Balzi
46'
45'
Vasilios LambropoulosBorja Gonzalez Tejada
Enis Cokaj
44'
34'
Eddie Salcedo
22'
Eddie Salcedo
14'
Nikolaos Athanasiou
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
12
Lodygin Y.
Nikolaos Christogeorgos
313
Panagiotis-Marios Vichos
Kostoulas K.
524
Panagiotis Liagas
Lampropoulos V.
2432
Magnusson H.
Krizmanic K.
26
Triantafyllos Tsapras
Gonzalez B.
1718
Kosti I.
Apostolakis G.
2123
Cokaj E.
Androutsos A.
1411
Balzi G.
N.Athanasiou
385
Gkoumas K.
Fountas T.
1134
Palacios S.
Nuss T.
189
Ozbolt A.
Salcedo E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 19% | 1~15 | 16% | 10% |
| 4% | 10% | 16~30 | 16% | 14% |
| 22% | 21% | 31~45 | 11% | 12% |
| 19% | 17% | 46~60 | 8% | 12% |
| 17% | 15% | 61~75 | 19% | 23% |
| 22% | 15% | 76~90 | 27% | 19% |