KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Hy Lạp
05/02 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-02
2026
Olympiakos Piraeus
Panathinaikos
4 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
12-02
2026
PAOK Saloniki
Panathinaikos
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-02
2026
Panathinaikos
AEL Larisa
11 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-02
2026
Aris Salonica
PAOK Saloniki
3 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
12-02
2026
PAOK Saloniki
Panathinaikos
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-02
2026
PAOK Saloniki
AEK Athens
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panathinaikos và PAOK Saloniki vào 01:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Karol Swiderski
90+5'
Vicente TabordaSantino Andino
84'
79'
Mohamed Mady CamaraBarcellos Freda Taison
72'
Chatsidis
Pavlos PantelidisAnass Zaroury
72'
Georgios KatrisSotiris Kontouris
71'
67'
Giorgos Giakoumakis
Sverrir Ingi Ingason
65'
61'
Giorgos GiakoumakisDimitrios Pelkas
61'
ChatsidisAnestis Mythou
Karol SwiderskiAdam Gnezda Cerin
46'
28'
Jonjoe Kenny

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
40
Lafont A.
Tsiftsis A.
99
77
Kyriakopoulos G.
Kenny J.
3
15
Ingason S. I.
Kedziora T.
16
21
Jedvaj T.
Michailidis G.
5
2
Calabria D.
Baba A.
21
11
Bakasetas A.
Ozdoev M.
27
16
Gnezda Cerin A.
Meite S.
8
18
Kontouris S.
Zivkovic A.
14
27
Andino S.
Pelkas D.
10
9
Zaroury A.
Taison
11
7
Tetteh A.
Mythou A.
56
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.3
1Bàn thua0.9
10.1Sút cầu môn(OT)8.4
5.3Phạt góc6.2
1.7Thẻ vàng1.9
13.6Phạm lỗi13.2
55.4%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%11%1~155%11%
18%21%16~3011%8%
10%19%31~4523%20%
20%14%46~6014%22%
22%17%61~7514%17%
12%15%76~9029%20%