KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Bỉ
06/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
08-02
2026
Genk
Anderlecht
2 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
13-02
2026
Royal Antwerp FC
Anderlecht
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-02
2026
Anderlecht
La Louviere
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-02
2026
KV Mechelen
Royal Antwerp FC
2 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
13-02
2026
Royal Antwerp FC
Anderlecht
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-02
2026
Royal Antwerp FC
Westerlo
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anderlecht và Royal Antwerp FC vào 02:30 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Taishi Brandon Nozawa
85'
Anthony ValenciaGerard Vandeplas
85'
Isaac BabadiAndreas Verstraeten
Mihajlo IlicCoba Gomez da Costa
83'
Moussa Diarra
79'
77'
Youssef HamdaouiDennis Praet
Killian Sardella
74'
Mihajlo CvetkovicAdriano Bertaccini
73'
68'
Semm RendersThibo Somers
65'
Christopher Scott
Coba Gomez da CostaIbrahim Kanate
63'
Yari VerschaerenTristan Degreef
62'
45+1'
Vincent JanssenDaam Foulon
Killian Sardella
38'
6'
Andreas Verstraeten
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
26
Coosemans C.
Nozawa T.
4179
Maamar A.
Z.Van Den Bosch
3393
Diarra M.
Tsunashima Y.
43
Hey L.
Verstraeten A.
2154
Sardella K.
Praet D.
874
De Cat N.
Somers T.
2413
N.Saliba
Scott C.
3099
Kanate I.
78
11
Hazard T.
Foulon D.
583
T.Degreef
Janssen V.
1891
A.Bertaccini
Vandeplas G.
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 10% | 13% |
| 18% | 18% | 16~30 | 18% | 13% |
| 6% | 18% | 31~45 | 16% | 22% |
| 18% | 18% | 46~60 | 16% | 13% |
| 18% | 9% | 61~75 | 8% | 13% |
| 18% | 18% | 76~90 | 29% | 22% |