KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Bundesliga Nữ
12/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-02
2026
Carl Zeiss Jena (W)
Nữ Eintracht Frankfurt
3 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
21-02
2026
Nữ Nurnberg
Carl Zeiss Jena (W)
9 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Carl Zeiss Jena (W)
Nữ Hamburger
31 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
17-02
2026
Nữ Werder Bremen
Nữ Bayern Munich
5 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
22-02
2026
Nữ Bayern Munich
Nữ Wolfsburg
10 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ Koln
Nữ Bayern Munich
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carl Zeiss Jena (W) và Nữ Bayern Munich vào 00:00 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
88'
84'
60'
Pernille HarderCarolin Simon
51'
Georgia StanwayCarolin Simon
43'
39'
Momoko TanikawaPernille Harder
26'
Jovana DamnjanovicLinda Dallmann
19'
Jovana Damnjanovic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 3.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 18.8 | Sút cầu môn(OT) | 6.5 |
| 2.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 66.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 14% | 24% |
| 19% | 17% | 16~30 | 9% | 13% |
| 16% | 14% | 31~45 | 16% | 24% |
| 19% | 14% | 46~60 | 18% | 10% |
| 19% | 18% | 61~75 | 14% | 0% |
| 19% | 25% | 76~90 | 27% | 27% |