KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
03/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
07-02
2026
ES Mostaganem
MC Oran
3 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
20-02
2026
MC Oran
MC Alger
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
27-02
2026
Paradou AC
MC Oran
23 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
21-02
2026
Olympique Akbou
Paradou AC
17 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
28-02
2026
USM Khenchela
Olympique Akbou
24 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
08-03
2026
Olympique Akbou
JS Saoura
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Oran và Olympique Akbou vào 23:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
85'
82'
77'
57'
49'
45+2'
32'
Đội hình
Chủ
Khách
24
Kerroum A.
Yuba Rayane Yesli
131
Zeghba M.
Mohamed Yasser Chelfaoui
2422
Belharrane A.
Bencherifa W.
218
Aguieb J.
Louanes Zidi
67
Bangoura S. D.
Zamoum W.
105
Hachoud I.
Messiad H.
1815
Mohutsiwa G.
Hitala R.
74
Bourdim A.
Sediri M.
1223
Abderrahim Hamra
Boukaroum B.
1714
Coumbassa O.
Bensaadallah D.
811
Traore B.
Addadi T.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 19 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1~15 | 17% | 9% |
| 10% | 12% | 16~30 | 5% | 6% |
| 20% | 31% | 31~45 | 22% | 9% |
| 23% | 6% | 46~60 | 17% | 31% |
| 17% | 12% | 61~75 | 20% | 3% |
| 20% | 31% | 76~90 | 17% | 40% |