KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
02/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
08-02
2026
CD Achuapa
Club Aurora
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
16-02
2026
Club Aurora
Coban Imperial
14 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
19-02
2026
Antigua GFC
Club Aurora
17 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
07-02
2026
CD Malacateco
CSD Municipal
5 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
15-02
2026
Guastatoya
CD Malacateco
13 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
19-02
2026
CD Malacateco
CSD Xelaju MC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Aurora và CD Malacateco vào 00:00 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Matias Roskopf
Luis CardonaNicolas Lovato
89'
Álex Estuardo Díaz ZamoraKlisman Rene Garcia Samayoa
78'
Eddie IbarguenDaniel Alexander Bajan Morales
78'
69'
Andy SotoFrank de Leon
69'
Carlos Anderson Perez OchoaJoshua Trigueno
Jimmy Joshuaky Alvarez RiveroPaulo Andre Motta
58'
46'
Roberto MenesesVidal Paz
46'
Matias RoskopfMarco Rivai Giron Escobar
46'
Brayan Morales GranadosAndru Morales
Alejandro Miguel Galindo
40'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
22
Liborio Sánchez
Jimenez M.
2515
Klisman Rene Garcia Samayoa
Dilan Palencia
115
Lemus J.
Marlon Chun
9330
Bryan Jafet Soriano Marroquin
Giron Escobar M. R.
854
Monterroso C.
Morales A.
66
Garcia A.
Vidal Paz
2720
Jose Luis Vivas
Frank de Leon
613
Galindo A.
Frankli Quinteros
3317
Daniel Alexander Bajan Morales
Torres Chavez V. G.
4910
Lovato N.
Byron Angulo
137
Motta P. A.
Trigueno J.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 20% | 20% |
| 9% | 11% | 16~30 | 11% | 12% |
| 18% | 20% | 31~45 | 22% | 12% |
| 9% | 23% | 46~60 | 17% | 15% |
| 25% | 14% | 61~75 | 20% | 20% |
| 18% | 17% | 76~90 | 8% | 20% |