KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-02
2026
Sporting de Gijon
SD Huesca
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-02
2026
SD Huesca
AD Ceuta
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
SD Huesca
CD Mirandes
20 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
08-02
2026
Cadiz
Almeria
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-02
2026
Burgos CF
Cadiz
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Cadiz
Real Sociedad B
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SD Huesca và Cadiz vào 00:30 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jaime Seoane
90+5'
90+5'
Jorge Moreno
Inigo Sebastian MaganaToni Abad
88'
88'
Jeronimo DominaAntonio Cordero
86'
Youssouf DiarraSergio Ortuno
86'
Raúl PereiraMario Climent
Jordi MartinAlejandro Cantero
82'
Jaime SeoaneSielva
82'
Daniel LunaDani Ojeda
73'
Sergi Enrich AmetllerJordi Escobar
72'
71'
Jorge Moreno
65'
Alejandro Fernandez Iglesias,AlexJose Antonio de la Rosa
65'
Dawda Camara SankhareRogerLast Martiacute Salvador
64'
Antonio Cordero
Dani Ojeda
52'
Julio Alonso Sosa
32'
Jordi EscobarAlvaro Carrillo
13'
Alvaro Carrillo
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Jimenez D.
Víctor Aznar
1317
Alonso J.
Carcelen I.
2014
Pulido J.
Jorge Moreno
24
Carrillo A.
Iker Recio
62
Toni Abad
Climent M.
2123
Sielva O.
De la Rosa J. A.
1916
Jesus Alvarez
Diakite M.
515
Cantero A.
Sergio Ortuño
1520
Portillo F.
Cordero A.
1621
Ojeda D.
Marti R.
97
Escobar J.
Pascual A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 16 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 15% | 9% |
| 17% | 10% | 16~30 | 18% | 18% |
| 14% | 10% | 31~45 | 21% | 23% |
| 8% | 14% | 46~60 | 10% | 16% |
| 11% | 23% | 61~75 | 10% | 9% |
| 34% | 21% | 76~90 | 15% | 23% |