KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
02/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bỉ
Cách đây
05-02
2026
Sporting Charleroi
Saint Gilloise
3 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
08-02
2026
Saint Gilloise
La Louviere
6 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
11-02
2026
Saint Gilloise
Sporting Charleroi
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-02
2026
Club Brugge
Standard Liege
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-02
2026
Cercle Brugge
Club Brugge
13 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-02
2026
Club Brugge
Atletico Madrid
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint Gilloise và Club Brugge vào 00:30 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fedde LeysenGuilherme Smith
90+2'
Christian Burgess
90+1'
Mohammed FuseiniPromise David
90'
Ousseynou NiangAnouar Ait El Hadj
89'
88'
Bjorn MeijerJoaquin Seys
87'
Romeo VermantKyriani Sabbe
87'
Hugo SiquetCarlos Borges
Besfort ZeneliAdem Zorgane
78'
76'
Felix LemarechalMamadou Diakhon
Adem Zorgane
71'
60'
Brandon Mechele
56'
Nicolo TresoldiRaphael Onyedika
Ross Sykes
39'
Adem ZorganePromise David
30'
7'
Mamadou Diakhon
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
37
Scherpen K.
Mignolet S.
2226
Sykes R.
Sabbe K.
6416
Burgess C.
Spileers J.
585
Mac Allister K.
Mechele B.
4427
L.Patris
J.Seys
6517
Schoofs R.
Vanaken H.
208
Zorgane A.
A.Stanković
2525
A.Khalaili
Onyedika R.
1511
Guilherme Smith
Borges C.
910
Ait El Hadj A.
Tzolis C.
812
P.David
Diakhon M.
67Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 13% | 14% |
| 9% | 12% | 16~30 | 3% | 16% |
| 15% | 20% | 31~45 | 24% | 14% |
| 13% | 16% | 46~60 | 20% | 10% |
| 23% | 11% | 61~75 | 6% | 14% |
| 26% | 22% | 76~90 | 31% | 29% |