KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
02/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
08-02
2026
FC Bohemians 1905
Pardubice
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
15-02
2026
Pardubice
FK Baumit Jablonec
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
Synot Slovacko
Pardubice
19 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
08-02
2026
Slavia Praha
Mlada Boleslav
5 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-02
2026
MFK Karvina
Slavia Praha
12 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
Slavia Praha
Slovan Liberec
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pardubice và Slavia Praha vào 00:30 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Youssoupha Mbodji
89'
Youssoupha MbodjiDavid Jurasek
Filip VechetaRyan Mahuta
84'
79'
Alexandr BuzekMojmir Chytil
Daniel SmekalLadislav Krobot
78'
Jiri HamzaTomas Solil
66'
Emmanuel GodwinRobi Saarma
58'
Victor SamuelGiannis Fivos Botos
58'
56'
Lukas Provod
Filip VechetaAbdoullahi Tanko
46'
34'
Tomas Chory
15'
Oscar Dorley
14'
Oscar Dorley
6'
Lukas ProvodDavid Jurasek
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
30
Mandous A.
Stanek J.
3643
Noslin J.
Stepan Chaloupek
244
Simon Bammens
Zima D.
424
Solil T.
Boril J.
1825
Mahuta R.
Doudera D.
2119
Hlavaty M.
Sadilek M.
2326
Simek S.
Dorley O.
1977
Saarma R.
Jurasek D.
3928
Tanko A.
Chytil M.
1390
Botos G.
Provod L.
1717
Krobot L.
Chory T.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 11% | 8% |
| 10% | 12% | 16~30 | 15% | 8% |
| 15% | 22% | 31~45 | 16% | 22% |
| 23% | 15% | 46~60 | 24% | 11% |
| 17% | 21% | 61~75 | 13% | 17% |
| 21% | 22% | 76~90 | 16% | 31% |