KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Youth League
03/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
U19 Pháp
Cách đây
08-02
2026
Monaco U19
Olympique Rovenain U19
4 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
15-02
2026
Saint-Etienne U19
Monaco U19
11 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
08-03
2026
Monaco U19
Ajaccio U19
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Brugge U19 và Monaco U19 vào 22:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Nick Mokabakila
86'
Ilane Toure
Tobias Lund Jensen
70'
Alexander Vandeperre
67'
Laurens Goemaere
50'
Tobias Lund Jensen
41'
31'
Samuel Nibombe
Daan Braspenning
20'
8'
Yannick Dodo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 3.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 7% | 1~15 | 18% | 23% |
| 13% | 12% | 16~30 | 18% | 15% |
| 26% | 22% | 31~45 | 14% | 10% |
| 7% | 11% | 46~60 | 12% | 17% |
| 15% | 21% | 61~75 | 18% | 10% |
| 30% | 25% | 76~90 | 18% | 21% |