KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
27/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Manchester United
Crystal Palace
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-03
2026
Tottenham Hotspur
Crystal Palace
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Crystal Palace
Leeds United
15 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
03-03
2026
FK Zeljeznicar
Zrinjski Mostar
3 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
Zrinjski Mostar
Radnik Bijeljina
8 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
11-03
2026
Zrinjski Mostar
GOSK Gabela
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crystal Palace và Zrinjski Mostar vào 03:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Evann GuessandBrennan Johnson
90+3'
87'
Marijan CavarAntonio Ivancic
87'
Kerim MemijaNeven Djurasek
87'
Dan LagumdzijaKarlo Abramovic
79'
Tomi JuricLeo Mikic
Brennan JohnsonJorgen Strand Larsen
74'
67'
Matej SakotaMario Cuze
66'
Leo Mikic
Will HughesAdam Wharton
56'
Adam Wharton
49'
45+1'
Karlo Abramovic
Maxence LacroixAdam Wharton
36'
35'
Neven Djurasek
Jorgen Strand Larsen
30'
Jaydee Canvot
12'
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-4-1 Khách
1
Henderson D.
Goran KaračIć
1823
Canvot J.
Vranjkovic M.
195
Lacroix M.
Barisic H.
426
Richards C.
Savic I.
213
Mitchell T.
Dujmovic D.
5518
Kamada D.
Mamic P.
1220
Wharton A.
Abramovic K.
772
Munoz D.
Djurasek N.
3029
Guessand E.
Ivancic A.
2022
Larsen J.
Leo Mikic
97
Sarr I.
Cuze M.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 5% | 3% |
| 14% | 3% | 16~30 | 0% | 15% |
| 31% | 18% | 31~45 | 32% | 26% |
| 7% | 28% | 46~60 | 22% | 19% |
| 14% | 15% | 61~75 | 15% | 19% |
| 24% | 20% | 76~90 | 25% | 15% |