KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
04/02 22:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-02
2026
Al-Jndal
Al-Draih
4 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-02
2026
Al-Draih
Al Ula FC
11 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
21-02
2026
Al-Draih
Al-Orubah
16 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
10-02
2026
Al Wehda Mecca
Al-Faisaly Harmah
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-02
2026
Abha
Al Wehda Mecca
10 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Draih và Al Wehda Mecca vào 22:15 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alrahmani SalehAbdullah Al Sabeat
89'
Al Dossari A.Moussa Marega
87'
Abdulaziz Al Faraj
85'
Hussain Al ZarieOscar Rodriguez Arnaiz
82'
80'
Oscar Rodriguez ArnaizAlrahmani Saleh
76'
Alrahmani SalehClayton Diandy
75'
74'
Mondher Al Nakhli
72'
Murad Mohammed KhadhariBjorn Johnsen
Omar ColleyMoussa Marega
68'
64'
Mondher Al NakhliAmmar Al Najjar
Oscar Rodriguez ArnaizAbdulaziz Al Faraj
60'
49'
Hani Ismail Al Sibyani
47'
Al Maqadi S.
46'
Saad Al Qahtani
43'
Mehdi Boudjemaa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Al Otaibi N.
Ahmed Al Rashidi
4721
Mohamed Hameran
Bakheet M.
3215
Colley O.
Al Maqadi R.
687
Al Sabeat A.
Adnan A.
532
Al Faraj A.
Hani Ismail Al Sibyani
314
Rodriguez O.
Al Maqadi S.
248
Al Qahtani Z.
Boudjemaa M.
417
Diandy C.
Diallo D.
1188
Al Malki A.
Ammar Al Najjar
907
Marega M.
Al Muwashar S.
799
Laborde G.
Johnsen B.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 9% | 12% |
| 8% | 12% | 16~30 | 12% | 10% |
| 22% | 12% | 31~45 | 12% | 20% |
| 14% | 17% | 46~60 | 15% | 14% |
| 6% | 26% | 61~75 | 18% | 12% |
| 32% | 17% | 76~90 | 33% | 29% |