KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Síp
04/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
09-02
2026
Apollon Limassol FC
Olympiakos Nicosia FC
4 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-02
2026
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC
10 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Apollon Limassol FC
Ethnikos Achnas
17 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-02
2026
Omonia Aradippou
Akritas Chloraka
5 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-02
2026
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou
10 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Omonia Aradippou
AEK Larnaca
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Apollon Limassol FC và Omonia Aradippou vào 23:00 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
112'
Christos Kallis
Brandon Thomas Llamas
104'
Jose Pedro Marques Freitas
94'
Josef Kvida
89'
75'
Christos Kallis
72'
Sebastian Lomonaco
70'
Stavros Georgiou
62'
Rasmus Thelander
32'
Paris Polykarpou
Jose Pedro Marques Freitas
19'
Jose Pedro Marques Freitas
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 0% | 1~15 | 6% | 15% |
| 13% | 13% | 16~30 | 9% | 10% |
| 11% | 16% | 31~45 | 12% | 12% |
| 18% | 16% | 46~60 | 21% | 15% |
| 15% | 22% | 61~75 | 12% | 22% |
| 20% | 25% | 76~90 | 39% | 22% |