KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
05/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-02
2026
NK Mura 05
NK Aluminij
2 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
NK Bravo
NK Aluminij
9 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Aluminij
NK Publikum Celje
16 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-02
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
Domzale
NK Olimpija Ljubljana
9 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và NK Olimpija Ljubljana vào 21:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Dino KojicNemanja Motika
Rok MaherEric Taylor
77'
77'
Dimitar Mitrovski
Filip KosiVid Koderman
73'
69'
Jost UrbancicAlex Blanco
69'
Dimitar MitrovskiKelvin Ofori
65'
Jasmin Kurtic
Petar PetriskoIvijan Svrznjak
62'
Adriano BloudekEmir Saitoski
62'
Tomislav JagicOmar Kocar
62'
61'
Marko BrestFrederic Ananou
61'
Jasmin KurticBruno Lourenco
54'
Frederic Ananou
Aleksandar Zeljkovic
53'
Uros Korun
41'
40'
Nemanja Motika
Bamba SussoEric Taylor
37'
30'
Nemanja Motika
Vid Koderman
30'
18'
Antonio MarinFrederic Ananou
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Anej Mrezar
Matevz Vidovsek
263
Zeljkovic A.
Gorenc J.
3088
Korun U.
Marko Ristic
154
Rok Schaubach
Muhamedbegovic A.
1742
Vid Koderman
Ananou F.
276
Omar Kocar
Lourenco B.
87
Eric Taylor
Celhaka J.
2111
Behar Feta
Blanco A.
1120
Svrznjak I.
Ofori K.
9745
Bamba Susso
Motika N.
2010
Emir Saitoski
Marin A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 16% | 10% |
| 5% | 20% | 16~30 | 13% | 12% |
| 21% | 12% | 31~45 | 20% | 15% |
| 15% | 14% | 46~60 | 13% | 25% |
| 8% | 14% | 61~75 | 16% | 15% |
| 30% | 22% | 76~90 | 18% | 20% |