KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
04/02 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-02
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
NK Publikum Celje
NK Mura 05
9 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
De Rita Goni Lane
NK Publikum Celje
15 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-02
2026
Radomlje
Domzale
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
FC Koper
Radomlje
9 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
Radomlje
NK Primorje
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Publikum Celje và Radomlje vào 23:30 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Florijan MeznarNikola Jojic
Andrej KotnikMario Kvesic
88'
Svit Seslar
87'
Matej PoplatnikRudi Pozeg Vancas
77'
76'
Denis MazrekuAndrej Pogacar
Rudi Pozeg VancasNikita Iosifov
70'
66'
Nikola JojicBorna Graonic
Matej PoplatnikArmandas Kucys
56'
56'
Luka KusicJasa Martincic
56'
Dejan KantuzerMihael Zaper
Ivan CalusicFlorjan Jevsenak
46'
Artemijus Tutyskinas
44'
Armandas KucysMario Kvesic
17'
14'
Zan Zaler
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Zan Luk Leban
Samo Pridgar
17
Jevsenak F.
Mamic M.
126
Tutyskinas A.
Klampfer E.
53
Vuklisevic D.
Zaler Z.
7744
Bejger L.
Graonic B.
874
Darko Hrka
Andrej Pogacar
1022
Pranjic J.
Zaper M.
278
Kvesic M.
Jojic N.
2210
Seslar S.
Jelen J.
8020
Iosifov N.
Martincic J.
1147
Kucys A.
Krapukhin S.
98Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 15% | 13% |
| 18% | 15% | 16~30 | 9% | 11% |
| 13% | 8% | 31~45 | 25% | 15% |
| 13% | 26% | 46~60 | 12% | 13% |
| 16% | 15% | 61~75 | 18% | 20% |
| 25% | 19% | 76~90 | 18% | 26% |