KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malta
05/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
07-02
2026
Hamrun Spartans
Naxxar Lions
2 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
14-02
2026
Naxxar Lions
Sliema Wanderers FC
9 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
18-02
2026
Naxxar Lions
Gzira United
13 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
08-02
2026
Mosta FC
Sliema Wanderers FC
3 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
14-02
2026
Mosta FC
Birkirkara FC
9 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
19-02
2026
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C.
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naxxar Lions và Mosta FC vào 00:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ndualu Pahama
72'
Gabriel Costa Goncalves
66'
65'
Agius
Joao Moura
42'
36'
Simon Zibo
Vinicius Baiano
28'
Vitinho
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 15% | 12% |
| 13% | 13% | 16~30 | 13% | 12% |
| 27% | 13% | 31~45 | 11% | 12% |
| 18% | 29% | 46~60 | 17% | 18% |
| 9% | 5% | 61~75 | 21% | 16% |
| 20% | 21% | 76~90 | 21% | 26% |