KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
05/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
07-02
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Farul Constanta
FC Rapid Bucuresti
9 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
SCM Argesul Pitesti
Farul Constanta
16 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
10-02
2026
Dinamo Bucuresti
CS Universitatea Craiova
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Dinamo Bucuresti
FC Unirea 2004 Slobozia
9 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Farul Constanta và Dinamo Bucuresti vào 01:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Valentin TicuMamoudou Karamoko
90'
Alexandru PopDanny Armstrong
Jovan MarkoviciAlexandru Isfan
81'
81'
Matteo DutuJordan IKOKO
80'
Cristian Petrisor MihaiAlberto Soro
80'
Alexandru PopAlexandru Musi
79'
Danny Armstrong
Ionut Sebastian CojocaruEduard Radaslavescu
78'
75'
Kennedy Boateng
70'
Nikita Stoioanov
Ionut Larie
69'
Gustavo Marins
69'
Jakub VojtusDenis Alibec
63'
61'
Danny ArmstrongIulius Andrei Marginean
Razvan Andrei TanasaNarek Grigoryan
46'
Bogdan TiruLucas Pellegrini
46'
Ionut Vina
45+2'
45+2'
Mamoudou Karamoko
45'
Kennedy BoatengAlberto Soro
38'
Alexandru Musi
35'
Raul Oprut
Eduard RadaslavescuDenis Alibec
25'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Buzbuchi A.
Epassy D.
121
Lucas Pellegrini
Ikoko J.
324
Gustavo Marins
Boateng K.
417
Larie I.
Stoioanov N.
1598
Maftei D.
Oprut R.
320
Radaslavescu E.
Gnahore E.
877
Ramalho
A.Mărginean
908
Vina I.
Cirjan C.
1031
A.Ișfan
Soro A.
297
Alibec D.
Karamoko M.
930
Grigoryan N.
Musi A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 58.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 25% | 6% |
| 13% | 12% | 16~30 | 21% | 9% |
| 23% | 20% | 31~45 | 12% | 15% |
| 7% | 14% | 46~60 | 18% | 9% |
| 18% | 12% | 61~75 | 9% | 40% |
| 18% | 24% | 76~90 | 12% | 15% |