KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England U21 League Cup
05/02 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-02
2026
U21 Reading
U21 Stoke City
2 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
17-02
2026
U21 Sunderland
U21 Reading
12 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
24-02
2026
U21 Reading
U21 Arsenal
19 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-02
2026
U21 Reading
U21 Stoke City
2 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-02
2026
U21 Ipswich
U21 Stoke City
9 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
21-02
2026
U21 Stoke City
U21 Aston Villa
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Reading và U21 Stoke City vào 02:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Philip Duah
80'
71'
67'
Kiyan SmithAshqar Ahmed
31'
Emmanuel OshoKiyan Smith
19'
13'
Mamadi CamaraDavid Hicks
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.5
1.5Bàn thua2.2
7.2Sút cầu môn(OT)14.3
5.4Phạt góc3.8
1.6Thẻ vàng1.3
11.6Phạm lỗi10.2
52.5%Kiểm soát bóng43.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%8%1~158%16%
17%16%16~3011%14%
20%16%31~4513%12%
12%20%46~6020%14%
17%14%61~7520%18%
22%24%76~9026%22%