KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
06/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
09-02
2026
FC Otelul Galati
Steaua Bucuresti
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
CS Universitatea Craiova
Steaua Bucuresti
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
Steaua Bucuresti
Metaloglobus
15 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
08-02
2026
FC Botosani
Metaloglobus
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
UTA Arad
FC Botosani
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Botosani
Universitaea Cluj
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Steaua Bucuresti và FC Botosani vào 01:30 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexandru PanteaRisto Radunovic
90+4'
Octavian George PopescuDarius Dumitru Olaru
90+1'
88'
Mykola Kovtalyuk
86'
Stefan BodisteanuSebastian Mailat
80'
Adams FridayMichael Pavlovic
Darius Dumitru OlaruBaba Alhassan
75'
72'
Mykola KovtalyukHervin Ongenda
Joao Paulo Moreira FernandesMamadou Khady Thiam
68'
Daniel BirligeaJuri Cisotti
68'
67'
Enriko PapaMihai Catalin Bordeianu
67'
Mykola KovtalyukEnzo Lopez
Juri Cisotti
67'
60'
Mihai Catalin Bordeianu
50'
Sebastian Mailat
46'
Hervin OngendaAldair
Baba AlhassanDaniel Graovac
46'
Mamadou Khady Thiam
42'
24'
Razvan Cret
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Popa M.
Anestis G.
9933
Radunovic R.
M.Pavlović
34
Graovac D.
Miron A.
43
Andre Duarte
Diaw E. P.
232
Cretu V.
R.Creț
516
M.Lixandru
Bordeianu M.
3710
Tanase F.
C.Petro
2831
Juri Cisotti
Z.Mitrov
1127
Olaru D.
Aldair
811
Miculescu D.
Mailat S.
793
Thiam M.
Lopez E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 10% | 10% |
| 6% | 12% | 16~30 | 10% | 13% |
| 25% | 18% | 31~45 | 17% | 21% |
| 20% | 8% | 46~60 | 19% | 18% |
| 11% | 22% | 61~75 | 15% | 13% |
| 18% | 27% | 76~90 | 26% | 21% |