KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Israel
06/02 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
Cách đây
10-02
2026
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Kabilio Jaffa
3 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
14-02
2026
Maccabi Kabilio Jaffa
Bnei Yehuda Tel Aviv
7 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Afula
Maccabi Kabilio Jaffa
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-02
2026
Maccabi Tel Aviv
Hirnyk Kryvyi Rih
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-02
2026
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
21-02
2026
Maccabi Tel Aviv
F.C. Ashdod
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Kabilio Jaffa và Maccabi Tel Aviv vào 01:30 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Raz Shlomo
72'
Emir Sahiti
Innocent Kingsley
69'
Ronen Peretz
55'
52'
Emir Sahiti
34'
Roy Revivo
31'
Sayd Abu Farhi
Niv Fliter
27'
24'
Ido Shahar
20'
Heitor
Ronen Peretz
19'
Mansour Badjie
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.7
1.4Bàn thua1.4
9.1Sút cầu môn(OT)12
4.1Phạt góc5.8
2.2Thẻ vàng2.2
11.3Phạm lỗi14.6
47.8%Kiểm soát bóng60%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%15%1~157%7%
14%15%16~307%13%
18%9%31~4525%21%
4%23%46~6015%15%
18%15%61~7519%13%
30%19%76~9025%28%