KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
06/02 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
13-02
2026
Persik Kediri
PSIM Yogyakarta
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-02
2026
PSIM Yogyakarta
Bali United FC
17 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
27-02
2026
PSBS Biak
PSIM Yogyakarta
21 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
13-02
2026
Persis Solo FC
Madura United
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-02
2026
Persis Solo FC
PSBS Biak
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
01-03
2026
Persis Solo FC
Persik Kediri
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSIM Yogyakarta và Persis Solo FC vào 15:30 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
rio hardiawan
90+4'
84'
Alfriyanto NicoMiroslav Maricic
84'
Sutanto TanRoman Papariga
rio hardiawanRaka Cahyana
78'
77'
Septian Satria Bagaskara
67'
Septian Satria BagaskaraAndrei Alba
Andi IrfanRiyatno Abiyoso
66'
Savio ShevaFahreza Sudin
66'
59'
Arkhan KakaIrfan Jauhari
59'
DimitriYabes Roni Malaifani
48'
Roman Papariga
Rendra Teddy
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
19
Cahya Supriadi
Vukasin Vranes
544
Franco Ramos Mingo
Dusan Mijic
4414
Rendra Teddy
Kadek Raditya
323
Yamadera Y.
Andrei Alba
515
Cahyana R.
Luka Dumancic
610
Ze Valente
Maricic M.
8863
Rakhmatsho Rakhmatzoda
Zanadin Fariz
7827
Riyatno Abiyoso
Alrizky A. I.
3688
Fahreza Sudin
Irfan Jauhari
711
Vidal E.
Yabes Roni Malaifani
1199
Nermin Haljeta
Paparyga R.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 8% | 11% |
| 2% | 2% | 16~30 | 18% | 12% |
| 17% | 10% | 31~45 | 13% | 24% |
| 13% | 21% | 46~60 | 10% | 14% |
| 22% | 15% | 61~75 | 18% | 12% |
| 28% | 39% | 76~90 | 29% | 24% |