KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
06/02 20:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
Septemvri Sofia
PFK Montana
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
FC Dobrudzha
PFK Montana
15 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
PFK Montana
Botev Plovdiv
22 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
10-02
2026
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFK Montana và CSKA 1948 Sofia vào 20:15 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Peter VitanovElias Franco
90'
Marto BoychevBrian Gabriel Sobrero
Petar Dimitrov AndreevUmaro Balde
80'
Dimitar Burov
76'
Aleksandar TodorovDavid Alejandro Carmona Velasco
74'
74'
Mamadou DialloAtanas Iliev
73'
Georgi RusevJose Martinez
65'
Yohann Magnin
VAJEBAH SAKORAnton Tungarov
61'
58'
Elias Franco
Kaloyan StrinskiIvan Kokonov
46'
Philip EjikeKostadin Stoynev Iliev
46'
31'
Atanas Iliev
20'
Jorginho Soares
7'
Florian KrebsBernardo Couto
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
30
Simeonov V.
Dimitar Sheytanov
1318
Kostadin Stoynev Iliev
Medina D.
25
Markov I.
Traore A. A.
8813
Jorginho Soares
Dvali L.
2114
Burov D.
Soltani F.
1523
Tungarov A.
Magnin Y.
824
Tsingaras A.
Martinez J.
1716
Carmona Sierra D.
Bernardo Couto
717
Kokonov I.
Brian Gabriel Sobrero
207
Dimitrov B.
Franco E.
7720
Umaro Balde
Iliev A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 2.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 18% | 13% |
| 17% | 14% | 16~30 | 16% | 2% |
| 11% | 16% | 31~45 | 20% | 41% |
| 23% | 11% | 46~60 | 14% | 13% |
| 17% | 25% | 61~75 | 12% | 11% |
| 17% | 20% | 76~90 | 16% | 16% |