KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Qatar
06/02 21:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
QCPC
Cách đây
12-02
2026
Al-Wakra
Al-Sailiya
6 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
23-02
2026
Al-Wakra
Al-Sadd
16 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
28-02
2026
Umm Salal
Al-Wakra
21 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
11-02
2026
Mobarakeh Sepahan
Al-Ahli Doha
5 Ngày
QCPC
Cách đây
15-02
2026
Al-Ahli Doha
Umm Salal
9 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
18-02
2026
Al-Ahli Doha
Mobarakeh Sepahan
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Wakra và Al-Ahli Doha vào 21:45 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fathi HamdiAmine Zouhzouh
90+2'
88'
Suhaib Gannan
75'
Sekou Yansane
Yusuf Abdurisag
74'
72'
Jasem Mohamed Omer
Lucas Michel Mendes
67'
Ayoub AssalYusuf Abdurisag
45+5'
Saoud Mubarak Al Khater
37'
34'
Hamad Mansour Rajah
20'
Ahmed Reyed Mawla

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua1.7
11.3Sút cầu môn(OT)12.2
5.1Phạt góc4.8
1.9Thẻ vàng2.3
16.2Phạm lỗi10.5
55.9%Kiểm soát bóng52.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%9%1~1510%13%
26%19%16~3012%10%
16%11%31~4521%21%
21%16%46~6012%20%
19%14%61~7514%15%
14%23%76~9027%20%