KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
11/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Hull City
Chelsea FC
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Chelsea FC
Burnley
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Arsenal
Chelsea FC
18 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Birmingham
Leeds United
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Aston Villa
Leeds United
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Leeds United
Manchester City
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chelsea FC và Leeds United vào 02:30 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Sean Longstaff
90+5'
Sean LongstaffBrenden Aaronson
82'
Daniel JamesLukas Nmecha
Liam DelapAndrey Santos
79'
Wesley FofanaJosh Acheampong
79'
73'
Noah OkaforLukas Nmecha
Cole Jermaine Palmer
67'
67'
Lukas Nmecha
Pedro NetoEstevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
64'
Cole Jermaine Palmer
58'
55'
Noah OkaforSebastiaan Bornauw
Jorrel HatoMarc Cucurella
46'
45'
James Justin
João Pedro Junqueira de JesusCole Jermaine Palmer
24'
22'
Sebastiaan Bornauw
19'
Gabriel Gudmundsson
Josh Acheampong
15'
Malo Gusto
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Sanchez R.
Darlow K.
263
Cucurella M.
Justin J.
2423
Chalobah T.
Bornauw S.
2334
Acheampong J.
Bijol J.
1527
Gusto M.
Rodon J.
617
Andrey Santos
Gudmundsson G.
325
Caicedo M.
Bogle J.
28
Fernandez E.
Ampadu E.
410
Palmer C.
Gruev I.
4441
Estêvão
Aaronson B.
1120
Joao Pedro
Nmecha L.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 13% | 8% |
| 15% | 11% | 16~30 | 10% | 14% |
| 17% | 22% | 31~45 | 18% | 12% |
| 21% | 18% | 46~60 | 18% | 16% |
| 14% | 13% | 61~75 | 16% | 20% |
| 21% | 20% | 76~90 | 21% | 27% |