KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
12/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Aston Villa
Newcastle United
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Aston Villa
Leeds United
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Wolves
Aston Villa
16 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Liverpool
Brighton Hove Albion
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Brentford
Brighton Hove Albion
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Brighton Hove Albion
Nottingham Forest
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aston Villa và Brighton Hove Albion vào 02:30 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jack Hinshelwood
86'
Victor Nilsson-LindelofDouglas Luiz Soares de Paulo
84'
81'
Charalampos KostoulasDanny Welbeck
81'
Yankuba MintehDiego Gómez
81'
Harry HowellKaoru Mitoma
Tammy AbrahamOllie Watkins
75'
AlyssonAmadou Onana
74'
61'
Olivier BoscagliJan Paul Van Hecke
Ross BarkleyEmiliano Buendia Stati
60'
Leon BaileyJadon Sancho
60'
Morgan Rogers
50'
41'
Jan Paul Van Hecke
Emiliano Martinez
41'
23'
Joel Veltman
22'
James MilnerCarlos Baleba
2'
Carlos Baleba
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
23
Emiliano Martinez
Verbruggen B.
122
Maatsen I.
Veltman J.
345
Mings T.
van Hecke J. P.
64
Konsa E.
Dunk L.
526
Bogarde L.
Kadioglu F.
2421
Douglas Luiz
Gross P.
3024
Onana A.
Noom Quomah Baleba C.
1710
Buendia E.
Hinshelwood J.
1327
Rogers M.
D.Gómez
2519
Sancho J.
Welbeck D.
1811
Watkins O.
Mitoma K.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 15% | 7% |
| 15% | 14% | 16~30 | 6% | 15% |
| 22% | 10% | 31~45 | 21% | 20% |
| 16% | 9% | 46~60 | 28% | 12% |
| 15% | 23% | 61~75 | 12% | 17% |
| 22% | 29% | 76~90 | 15% | 25% |